- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
kiến trúc sư
中设计和建造建筑物的专业人士shèjì hé jiànzào jiànzhúwù de zhuānyè rénshì
Anh ấy muốn trở thành một kiến trúc sư.
kiến trúc sư
中设计和建造建筑物的专业人士shèjì hé jiànzào jiànzhúwù de zhuānyè rénshì
Anh ấy muốn trở thành một kiến trúc sư.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
kiến trúc sư
kiến trúc sư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.