- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở phiên tòa; khai đình
中法院开始审理案件的时候fǎyuàn kāishǐ shěnlǐ ànjiàn de shíhou
Thẩm phán tuyên bố mở phiên tòa.
mở phiên tòa; khai đình
中法院开始审理案件的时候fǎyuàn kāishǐ shěnlǐ ànjiàn de shíhou
Thẩm phán tuyên bố mở phiên tòa.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở phiên tòa; khai đình
mở phiên tòa; khai đình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.