- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
hoàn thành (sách, phim...); bấm máy lần cuối; kết thúc quay phim
Bộ phim này đã đóng máy rồi.
chốt; xác định (cuối cùng)
Bộ phim này đã hoàn thành rồi.
hoàn tất quay phim; diệt men (trong chế biến trà)
hoàn thành (sách, phim...); bấm máy lần cuối; kết thúc quay phim
Bộ phim này đã đóng máy rồi.
chốt; xác định (cuối cùng)
Bộ phim này đã hoàn thành rồi.
hoàn tất quay phim; diệt men (trong chế biến trà)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
hoàn thành (sách, phim...); bấm máy lần cuối; kết thúc quay phim
hoàn thành (sách, phim...); bấm máy lần cuối; kết thúc quay phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Lá trà phải được sát thanh rồi mới có thể chế biến.
Lá trà phải được sát thanh rồi mới có thể chế biến.