- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
nổ súng; khai hỏa
中用枪射击;发射枪支yòng qiāng shè jī; fāshè qiāng zhī
Cảnh sát đã nổ súng.
bắn súng; nổ súng
中用枪射击yòng qiāng shè jī
Anh ấy đã nổ súng.
nổ súng; khai hỏa
中用枪射击;发射枪支yòng qiāng shè jī; fāshè qiāng zhī
Cảnh sát đã nổ súng.
bắn súng; nổ súng
中用枪射击yòng qiāng shè jī
Anh ấy đã nổ súng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
nổ súng; khai hỏa
nổ súng; khai hỏa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.