Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai hỏa; nổ súng
Kẻ địch khai hỏa rồi!
khai hỏa; nổ súng; bắt đầu nấu ăn
中点燃火焰用来煮饭或烹饪diǎnrán huǒyàn yònglái zhǔfàn huò pēngrèn
Mẹ đang bật bếp nấu cơm trong bếp.
khai hỏa; nổ súng
Kẻ địch khai hỏa rồi!
khai hỏa; nổ súng; bắt đầu nấu ăn
中点燃火焰用来煮饭或烹饪diǎnrán huǒyàn yònglái zhǔfàn huò pēngrèn
Mẹ đang bật bếp nấu cơm trong bếp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.