- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
một giọng chung; chung tiếng nói [thành ngữ]
Mọi người đồng thanh nói “được”.
một lời; cùng nói một câu [thành ngữ]
một giọng chung; chung tiếng nói [thành ngữ]
Mọi người đồng thanh nói “được”.
một lời; cùng nói một câu [thành ngữ]
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
một giọng chung; chung tiếng nói [thành ngữ]
một giọng chung; chung tiếng nói [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.