- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
làm bị thương; gây thương tích
中使身体受伤或受损伤shǐ shēntǐ shòu shāng huò shòu sǔnshāng
Anh ấy làm bị thương chân rồi.
làm bị thương; gây thương tích
中使某人或某物受到伤害shǐ mǒurén huò mǒuwù shòudào shānghài
Bạn đã làm tổn thương trái tim tôi.
làm bị thương; gây thương tích
中使身体受伤或受损伤shǐ shēntǐ shòu shāng huò shòu sǔnshāng
Anh ấy làm bị thương chân rồi.
làm bị thương; gây thương tích
中使某人或某物受到伤害shǐ mǒurén huò mǒuwù shòudào shānghài
Bạn đã làm tổn thương trái tim tôi.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
làm bị thương; gây thương tích
làm bị thương; gây thương tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.