- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
giết chết; làm chết
中用暴力或其他方法使某人或某物死亡yòng bàolì huò qítā fāngfǎ shǐ mǒurén huò mǒuwù sǐwáng
Anh ta muốn giết con chuột đó.
giết; thủ tiêu; trừ khử
中使某人或动物失去生命shǐ mǒurén huò dòngwù shīqù shēngmìng
giết chết; làm chết
中用暴力或其他方法使某人或某物死亡yòng bàolì huò qítā fāngfǎ shǐ mǒurén huò mǒuwù sǐwáng
Anh ta muốn giết con chuột đó.
giết; thủ tiêu; trừ khử
中使某人或动物失去生命shǐ mǒurén huò dòngwù shīqù shēngmìng
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
giết chết; làm chết
giết chết; làm chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.