- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
làm rõ; tìm hiểu rõ
中使某事变得清楚、明白shǐ mǒushì biàn de qīngchǔ、míngbai
Xin bạn làm rõ vấn đề này.
làm rõ; hiểu rõ
中完全理解、明白wánquán lǐjiě、míngbai
Tôi đã làm rõ vấn đề này.
làm rõ; tìm hiểu rõ
中使某事变得清楚、明白shǐ mǒushì biàn de qīngchǔ、míngbai
Xin bạn làm rõ vấn đề này.
làm rõ; hiểu rõ
中完全理解、明白wánquán lǐjiě、míngbai
Tôi đã làm rõ vấn đề này.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
làm rõ; tìm hiểu rõ
làm rõ; tìm hiểu rõ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.