- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
điều tra và làm rõ; tra ra
中通过调查弄清楚真实情况tōngguò tiáochá nòngqīngchǔ zhēnshíde qíngkuàng
Cảnh sát đang điều tra sự thật.
xác định; làm rõ
中通过调查找出真实情况tōngguò diàochá zhǎochū zhēnshí qíngkuàng
Xin hãy làm rõ sự thật.
điều tra và làm rõ; tra ra
中通过调查弄清楚真实情况tōngguò tiáochá nòngqīngchǔ zhēnshíde qíngkuàng
Cảnh sát đang điều tra sự thật.
xác định; làm rõ
中通过调查找出真实情况tōngguò diàochá zhǎochū zhēnshí qíngkuàng
Xin hãy làm rõ sự thật.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
điều tra và làm rõ; tra ra
điều tra và làm rõ; tra ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.