- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
phát lại âm thanh; phát âm (đã ghi)
中涉及某事或纠纷的人shèjí mǒu shì huò jiūnfen de rén
Cả hai bên liên quan đều đồng ý.
phát lại âm thanh; phát âm (đã ghi)
中涉及某事或纠纷的人shèjí mǒu shì huò jiūnfen de rén
Cả hai bên liên quan đều đồng ý.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
phát lại âm thanh; phát âm (đã ghi)
phát lại âm thanh; phát âm (đã ghi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.