- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
coi là chuyện; xem là một việc; để ý; coi trọng
Bạn đừng coi lời anh ấy là chuyện quan trọng.
chính lệnh; lệnh của chính phủ
Bạn có coi trọng lời nói của tôi không?
coi là chuyện; xem là một việc; để ý; coi trọng
Bạn đừng coi lời anh ấy là chuyện quan trọng.
chính lệnh; lệnh của chính phủ
Bạn có coi trọng lời nói của tôi không?
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
coi là chuyện; xem là một việc; để ý; coi trọng
coi là chuyện; xem là một việc; để ý; coi trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.