- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình thái; hình dạng; dạng thức
Hình thái của loài hoa này rất đặc biệt.
hình thái; dạng thức; hình dạng
Hình thái của loài thực vật này rất đặc biệt.
hình dạng; hình thể
hình thái; hình dạng; dạng thức
Hình thái của loài hoa này rất đặc biệt.
hình thái; dạng thức; hình dạng
Hình thái của loài thực vật này rất đặc biệt.
hình dạng; hình thể
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình thái; hình dạng; dạng thức
hình thái; hình dạng; dạng thức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hình thái của bức tượng này rất đặc biệt.
hình thức; kiểu dáng; mẫu
Hình thái của bức tượng này rất đặc biệt.
hình thức; kiểu dáng; mẫu