- 户hộ(cánh cửa)
- 册sách(tập sách mỏng)
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
đậu ván; đậu biếc (Lablab purpureus)
Tôi thích ăn đậu ván.
đậu ván; đậu dẹt (Lablab purpureus)
Tôi thích ăn đậu dẹt.
đậu ván; đậu biếc (Lablab purpureus)
Tôi thích ăn đậu ván.
đậu ván; đậu dẹt (Lablab purpureus)
Tôi thích ăn đậu dẹt.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
đậu ván; đậu biếc (Lablab purpureus)
đậu ván; đậu biếc (Lablab purpureus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.