- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
rút (tiền); trích xuất
Bạn có thể rút tiền mặt không?
rút (tiền); trích xuất
Bạn có thể rút tiền mặt không?
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
rút (tiền); trích xuất
rút (tiền); trích xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.