tai; lỗ tai
中头部两侧听声音的器官tóubù liǎngcè tīng shēngyīn de qìguān
Tai của tôi hơi đau.
tai; quai (khảo cổ)
中器物两侧用来拿或挂的部分qìwù liǎng cè yònglái názhe huò guà de búfen
vậy thôi; chỉ thế thôi (văn ngữ cổ)
中仅仅如此;就是这样jǐnjǐn rúcǐ; jiùshi zhèyàng
tai; lỗ tai
中头部两侧听声音的器官tóubù liǎngcè tīng shēngyīn de qìguān
Tai của tôi hơi đau.
tai; quai (khảo cổ)
中器物两侧用来拿或挂的部分qìwù liǎng cè yònglái názhe huò guà de búfen
vậy thôi; chỉ thế thôi (văn ngữ cổ)
中仅仅如此;就是这样jǐnjǐn rúcǐ; jiùshi zhèyàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.