- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
quyên tiền cho streamer đang phát sóng trực tiếp (lóng mạng, Đài Loan)
Anh ấy đã donate cho streamer đó.
quyên tiền cho streamer đang phát sóng trực tiếp (lóng mạng, Đài Loan)
Anh ấy đã donate cho streamer đó.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.