- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
kỷ nguyên mới; thời đại mới
Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên mới.
kỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)
kỷ nguyên mới; thời đại mới
Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên mới.
kỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
kỷ nguyên mới; thời đại mới
kỷ nguyên mới; thời đại mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.