- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
vô song; có một không hai
Vẻ đẹp của cô ấy là vô song trên thế giới.
vô song; tuyệt vời; không ai sánh bằng
vô song; có một không hai
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
vô song; có một không hai
Vẻ đẹp của cô ấy là vô song trên thế giới.
vô song; tuyệt vời; không ai sánh bằng
vô song; có một không hai
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
vô song; có một không hai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.