- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
vô gia cư; không nhà không cửa [thành ngữ]
中没有家,没有住的地方méiyǒu jiā, méiyǒu zhù de dìfang
Anh ấy là một người vô gia cư.
vô gia cư; không nhà không cửa [thành ngữ]
中没有家,没有住的地方méiyǒu jiā, méiyǒu zhù de dìfang
Anh ấy là một người vô gia cư.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
vô gia cư; không nhà không cửa [thành ngữ]
vô gia cư; không nhà không cửa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.