- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
tuyệt vọng; không có hy vọng
Anh ấy cảm thấy tương lai vô vọng.
không có cửa; vô vọng; hết hy vọng
Anh ấy cảm thấy rất vô vọng.
vô vọng; không có triển vọng
tuyệt vọng; không có hy vọng
Anh ấy cảm thấy tương lai vô vọng.
không có cửa; vô vọng; hết hy vọng
Anh ấy cảm thấy rất vô vọng.
vô vọng; không có triển vọng
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
tuyệt vọng; không có hy vọng
tuyệt vọng; không có hy vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.