- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
ẩn danh; không ghi tên
Tấm vé này là vô danh.
vô danh; không ghi tên (chứng khoán, phiếu bầu, v.v.)
vô danh; không ghi tên (trái phiếu vô danh)
bỏ phiếu kín; ẩn danh (không ghi tên)
ẩn danh; không ghi tên
Tấm vé này là vô danh.
vô danh; không ghi tên (chứng khoán, phiếu bầu, v.v.)
vô danh; không ghi tên (trái phiếu vô danh)
bỏ phiếu kín; ẩn danh (không ghi tên)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
ẩn danh; không ghi tên
ẩn danh; không ghi tên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cuộc bỏ phiếu này là bỏ phiếu kín.
ẩn danh; vô danh
Đây là một lá phiếu vô danh.
ẩn danh; không ghi tên
Đây là một báo cáo vô danh.
vô danh; (của séc) trả cho người cầm
Tấm séc này là vô danh.
Cuộc bỏ phiếu này là bỏ phiếu kín.
ẩn danh; vô danh
Đây là một lá phiếu vô danh.
ẩn danh; không ghi tên
Đây là một báo cáo vô danh.
vô danh; (của séc) trả cho người cầm
Tấm séc này là vô danh.