- 皀bức(chén cơm đầy)
- 旡ký(quay đầu, no rồi)
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
đã có sẵn; hiện hữu
Vừa có ưu điểm vừa có khuyết điểm.
đã có sẵn; hiện hữu
Vừa có ưu điểm vừa có khuyết điểm.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
đã có sẵn; hiện hữu
đã có sẵn; hiện hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.