- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)
中日本的货币单位rìběn de huòbì dānwèi
Yên là tiền tệ của Nhật Bản.
Tôi muốn đổi yên Nhật thành đô la Mỹ.
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)
中日本的货币单位rìběn de huòbì dānwèi
Yên là tiền tệ của Nhật Bản.
Tôi muốn đổi yên Nhật thành đô la Mỹ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.