- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
dùng hàng ngày; đồ dùng hàng ngày; chi tiêu hàng ngày
Đây là chi phí sinh hoạt hàng ngày của tôi.
dùng hàng ngày; đồ dùng hằng ngày
Đây đều là đồ dùng hàng ngày.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng hàng ngày; đồ dùng hàng ngày; chi tiêu hàng ngày
Đây là chi phí sinh hoạt hàng ngày của tôi.
dùng hàng ngày; đồ dùng hằng ngày
Đây đều là đồ dùng hàng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng hàng ngày; đồ dùng hàng ngày; chi tiêu hàng ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.