- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ban ngày; thanh thiên bạch nhật
Nhiệt độ ban ngày rất cao.
ban ngày; thanh thiên bạch nhật
Nhiệt độ ban ngày rất cao.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
ban ngày; thanh thiên bạch nhật
ban ngày; thanh thiên bạch nhật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.