- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Cựu Ước
Cựu Ước là một phần của Kinh Thánh.
Cựu Ước (Kinh Thánh)
Cựu Ước (Kinh Thánh)
Cựu Ước là giao ước giữa Chúa và dân Israel.
Cựu Ước
Cựu Ước là một phần của Kinh Thánh.
Cựu Ước (Kinh Thánh)
Cựu Ước (Kinh Thánh)
Cựu Ước là giao ước giữa Chúa và dân Israel.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Cựu Ước
Cựu Ước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.