- 日nhật(mặt trời)
- 十thập(mười, cây que)
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
ra về sớm; về sớm trước giờ quy định
Hôm nay anh ấy về sớm rồi.
nghỉ sớm; về sớm (trước giờ quy định)
ra về sớm; về sớm trước giờ quy định
Hôm nay anh ấy về sớm rồi.
nghỉ sớm; về sớm (trước giờ quy định)
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
ra về sớm; về sớm trước giờ quy định
ra về sớm; về sớm trước giờ quy định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.