kỳ mười ngày; thượng/trung/hạ tuần (trong tháng)
(bound form) ten years (in age expressions, e.g. 六旬[liu4 xun2] "sixty years old")
Ông ấy đã ngoài sáu mươi tuổi.
kỳ mười ngày; thượng/trung/hạ tuần (trong tháng)
(bound form) ten years (in age expressions, e.g. 六旬[liu4 xun2] "sixty years old")
Ông ấy đã ngoài sáu mươi tuổi.