- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
lịch trình; thời gian biểu
Xin hãy cho tôi một bản lịch trình.
thời gian biểu; bảng giờ tàu/xe
lịch trình; thời gian biểu
Xin hãy cho tôi một bản lịch trình.
thời gian biểu; bảng giờ tàu/xe
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
lịch trình; thời gian biểu
lịch trình; thời gian biểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.