- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thường xuyên; hay; luôn luôn
中经常发生或出现jīngcháng fāshēng huò chūxiàn
Anh ấy thường xuyên đến nhà tôi.
thường xuyên; hay; luôn luôn
中经常发生或出现jīngcháng fāshēng huò chūxiàn
Anh ấy thường xuyên đến nhà tôi.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
thường xuyên; hay; luôn luôn
thường xuyên; hay; luôn luôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.