- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
tốc độ theo giờ; tốc độ km/h
中每小时行进的距离měi xiǎoshí xíngjìn de jùlí
Tốc độ mỗi giờ của chiếc xe này là bao nhiêu?
tốc độ theo giờ; tốc độ km/h
中每小时行进的距离měi xiǎoshí xíngjìn de jùlí
Tốc độ mỗi giờ của chiếc xe này là bao nhiêu?
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
tốc độ theo giờ; tốc độ km/h
tốc độ theo giờ; tốc độ km/h
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.