rõ ràng là; hiển nhiên là; 明明 (dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên bị phủ nhận hoặc bị che giấu)
rõ ràng là; hiển nhiên là; 明明 (dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên bị phủ nhận hoặc bị che giấu)
rõ ràng là; hiển nhiên là; 明明 (dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên bị phủ nhận hoặc bị che giấu)
中清楚地;显然地;用来强调某事实很明显qīngchu de; xiǎnrán de; yònglái qiánghuà mǒu shìshí hěn míngxiǎn
Anh ấy rõ ràng biết, nhưng lại không nói.
rõ ràng; hiển nhiên
中清楚地、显然地qīngchǔ de、xiǎnrán de
rõ ràng; hiển nhiên
中很清楚地;显然hěn qīngchǔ de; xiǎnrán
Anh ấy rõ ràng biết nhưng lại không nói.
chắc chắn; thực sự; thật
中确实;实际上;肯定quèshí; shíjìshang; kěndìng
rõ ràng là; hiển nhiên là; 明明 (dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên bị phủ nhận hoặc bị che giấu)
中清楚地;显然地;用来强调某事实很明显qīngchu de; xiǎnrán de; yònglái qiánghuà mǒu shìshí hěn míngxiǎn
Anh ấy rõ ràng biết, nhưng lại không nói.
rõ ràng; hiển nhiên
中清楚地、显然地qīngchǔ de、xiǎnrán de
rõ ràng; hiển nhiên
中很清楚地;显然hěn qīngchǔ de; xiǎnrán
Anh ấy rõ ràng biết nhưng lại không nói.
chắc chắn; thực sự; thật
中确实;实际上;肯定quèshí; shíjìshang; kěndìng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.