- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
tối qua; hôm qua buổi tối
中前一天的晚上qián yī tiān de wǎnshang
Tối qua bạn ngủ ngon không?
Vô cùng cảm ơn ngài về bữa tối tuyệt vời tối qua.
đêm qua; tối qua
中前一天的晚上;过去的夜晚
tối qua; hôm qua buổi tối
中前一天的晚上qián yī tiān de wǎnshang
Tối qua bạn ngủ ngon không?
Vô cùng cảm ơn ngài về bữa tối tuyệt vời tối qua.
đêm qua; tối qua
中前一天的晚上;过去的夜晚
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
tối qua; hôm qua buổi tối
tối qua; hôm qua buổi tối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.