- 糹mịch(sợi tơ)
- 及cập(đạt tới, theo kịp)
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
thăng cấp; tiến lên (vòng tiếp theo)
中升到更高的等级或阶段shēng dào gèng gāo de děngjí huò jiēnduàn
Anh ấy đã thăng cấp.
thăng cấp; thăng hạng; vượt qua vòng (thi đấu)
中升到更高的等级或水平shēng dào gèng gāo de děngjí huò shuǐpíng
nâng cấp; thăng cấp
thăng cấp; tiến lên (vòng tiếp theo)
中升到更高的等级或阶段shēng dào gèng gāo de děngjí huò jiēnduàn
Anh ấy đã thăng cấp.
thăng cấp; thăng hạng; vượt qua vòng (thi đấu)
中升到更高的等级或水平shēng dào gèng gāo de děngjí huò shuǐpíng
nâng cấp; thăng cấp
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
thăng cấp; tiến lên (vòng tiếp theo)
thăng cấp; tiến lên (vòng tiếp theo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã được thăng cấp.
Anh ấy đã được thăng cấp.