Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
trí mưu; mưu trí; tài thao lược
Anh ấy rất có trí mưu.
// NGHĨA CHÍNHtrí mưu; mưu trí; tài thao lược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.