- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
bão tố; cuồng phong
Bão tố đến rồi.
bão tố; gió bão (cấp 11)
Bão đến rồi.
bão tố; cuồng phong
Bão tố đến rồi.
bão tố; gió bão (cấp 11)
Bão đến rồi.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
bão tố; cuồng phong
bão tố; cuồng phong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.