- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
hàng tháng; mỗi tháng
Tôi đi thư viện mỗi tháng.
hàng tháng; mỗi tháng
Tôi đi thư viện mỗi tháng.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.