- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
ánh trăng; ánh sáng mặt trăng
Ánh trăng thật đẹp!
ánh trăng; ánh sáng mặt trăng
Ánh trăng thật đẹp!
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
ánh trăng; ánh sáng mặt trăng
ánh trăng; ánh sáng mặt trăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.