- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tin vui; có thai; mang bầu
Cô ấy có tin vui rồi.
có tin vui; có thai (mang thai)
có tin vui; có thai; mang bầu
Cô ấy có tin vui rồi.
có tin vui; có thai (mang thai)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tin vui; có thai; mang bầu
có tin vui; có thai; mang bầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.