- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hữu hình; có hình thể; hữu hình (đối lập với vô hình)
Tài sản hữu hình.
hữu hình; có hình dạng cụ thể
Bộ quần áo này rất hợp thời trang.
hữu hình; có hình thể; hữu hình (đối lập với vô hình)
Tài sản hữu hình.
hữu hình; có hình dạng cụ thể
Bộ quần áo này rất hợp thời trang.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hữu hình; có hình thể; hữu hình (đối lập với vô hình)
hữu hình; có hình thể; hữu hình (đối lập với vô hình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.