- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
rảnh rỗi; có thời gian (để làm gì)
中有时间;不忙yǒu shíjiān;bù máng
Ngày mai bạn có rảnh không?
Đêm nay tôi rảnh rỗi.
rảnh rỗi; có thời gian (để làm gì)
中有时间;不忙yǒu shíjiān;bù máng
Ngày mai bạn có rảnh không?
Đêm nay tôi rảnh rỗi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
rảnh rỗi; có thời gian (để làm gì)
rảnh rỗi; có thời gian (để làm gì)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.