- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
bản khai nhận tội; lời thú tội bằng văn bản
Anh ấy đã viết một bản phục biện.
thư nhận tội; bản tự kiểm điểm
Anh ấy đã viết một lá thư sám hối.
bản khai nhận tội; lời thú tội bằng văn bản
Anh ấy đã viết một bản phục biện.
thư nhận tội; bản tự kiểm điểm
Anh ấy đã viết một lá thư sám hối.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Tranh luận là dùng lời nói sắc bén như dao để bác bỏ tội lỗi của đối phương.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Tranh luận là dùng lời nói sắc bén như dao để bác bỏ tội lỗi của đối phương.
bản khai nhận tội; lời thú tội bằng văn bản
bản khai nhận tội; lời thú tội bằng văn bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.