- 龺triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))
- 月nguyệt(mặt trăng)
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
triều đình; triều đình nhà vua
Anh ấy phục vụ triều đình.
triều đại; triều
Mệnh lệnh của triều đình.
phòng xét xử; tòa xét xử
Anh ấy được triệu đến triều đình.
triều đình; triều đình nhà vua
Anh ấy phục vụ triều đình.
triều đại; triều
Mệnh lệnh của triều đình.
phòng xét xử; tòa xét xử
Anh ấy được triệu đến triều đình.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
triều đình; triều đình nhà vua
triều đình; triều đình nhà vua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.