- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
người cùng họ; người trong cùng gia tộc
Họ là người cùng họ.
họ hàng cùng họ (dù xa)
Chúng tôi là người cùng họ.
người cùng họ; người trong cùng gia tộc
Họ là người cùng họ.
họ hàng cùng họ (dù xa)
Chúng tôi là người cùng họ.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
người cùng họ; người trong cùng gia tộc
người cùng họ; người trong cùng gia tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.