Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết người; sát nhân
中用暴力夺取他人生命的犯罪行为yòng bàolì duóqǔ tārén shēngmìng de fànzuì xíngwéi
Giết người là phạm pháp.
giết người; hung sát; mưu sát
中用暴力夺取别人的生命yòng bàolì duóqǔ biérén de shēngmìng
giết người
中夺取他人的生命duó qǔ tā rén de shēngmìng
giết người; sát nhân
中用暴力夺取他人生命的犯罪行为yòng bàolì duóqǔ tārén shēngmìng de fànzuì xíngwéi
Giết người là phạm pháp.
giết người; hung sát; mưu sát
中用暴力夺取别人的生命yòng bàolì duóqǔ biérén de shēngmìng
giết người
中夺取他人的生命duó qǔ tā rén de shēngmìng
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.