- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt hung dữ.
sát khí đằng đằng; đầy vẻ hung hãn [thành ngữ]
Anh ta nhìn tôi với vẻ mặt sát khí đằng đằng.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt hung dữ.
sát khí đằng đằng; đầy vẻ hung hãn [thành ngữ]
Anh ta nhìn tôi với vẻ mặt sát khí đằng đằng.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.