- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
công việc lặt vặt; tạp vụ
Tôi có nhiều việc lặt vặt phải làm.
công việc lặt vặt; tạp vụ
Tôi có nhiều việc lặt vặt phải làm.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
công việc lặt vặt; tạp vụ
công việc lặt vặt; tạp vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.