cái bát; cái chậu
cái bát; cái chậu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cái bát; cái chậu
Cái bát này rất đẹp.
cái chậu; cái thùng
Cái chậu này dùng để giặt quần áo.
cái bát; cái chậu
Cái bát này rất đẹp.
cái chậu; cái thùng
Cái chậu này dùng để giặt quần áo.