trát vữa; tô vữa
trát vữa; tô vữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trát vữa; tô vữa
Anh ấy dùng bay để trát phẳng bức tường.
trát vữa; quét vôi
Anh ấy dùng bay để quét vôi trắng tường.
trát vữa; tô vữa
Anh ấy dùng bay để trát phẳng bức tường.
trát vữa; quét vôi
Anh ấy dùng bay để quét vôi trắng tường.